ăn già

ăn già

Một người bán hàng ăn già khi mặc cả giá cả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấp nhận làm việc đó nhưng với điều kiện phải thu được lợi nhuận lớn hoặc lợi thế vượt trội: "ăn già" mô tả hành động chỉ đồng ý tham gia vào một thương vụ, công việc, hay thỏa thuận nào đó nếu người thực hiện chắc chắn sẽ được phần lợi ích cao hơn hẳn so với bình thường, thường mang tính cơ hội hoặc thực dụng.
    • Đòi hỏi phần lợi lớn ngay từ đầu: Người "ăn già" thường không chấp nhận mức lợi nhuận khiêm tốn chỉ nhắm đến những khoản thu đáng kể, có thể gây khó chịu cho đối tác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta chỉ chịu làm ăn già, nếu không lời gấp đôi thì không bao giờ nhận. (Hắn ta chỉ đồng ý làm nếu thu được lợi nhuận cao gấp đôi, nếu không thì từ chối.)
    • ấy ăn già quá, hợp đồng nào cũng đòi chia 70% lợi nhuận. ( ấy đòi hỏi phần lợi quá lớn, mỗi hợp đồng đều yêu cầu 70% lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn già" trong kinh doanh: chỉ chiến thuật đàm phán cứng rắn, đòi hỏi lợi ích tối đa.

    • Các tập đoàn lớn thường ăn già khi thương thảo với đối tác nhỏ. (Các tập đoàn lớn thường đòi hỏi lợi thế cao khi đàm phán với đối tác nhỏ hơn.)
  • "ăn già" trong đời sống: ám chỉ thói quen chỉ làm việc khi lợi ích lớn, thiếu tinh thần hợp tác.

    • Anh ta ăn già đến nỗi bạn cũng ngại nhờ vả. (Anh ta quá thực dụng nên bạn cũng ngại nhờ giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Già (tính từ): nhiều hơn mức trung bình, vượt trội (trong ngữ cảnh "ăn già", "già" mang nghĩa "nhiều lợi").

    • Của già hơn người. (Của cải nhiều hơn người khác.)
  • Ăn non (động từ): chấp nhận lợi ích ít, không dám đòi hỏi caotrái nghĩa với "ăn già".

    • ăn non quá, bán rẻ mất món hàng. ( chấp nhận lợi ích thấp, bán rẻ mất món hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hà khắc: đòi hỏi quá mức, khó tính trong việc chia lợi.

    • Ông chủ này hà khắc với nhân viên về lương thưởng. (Ông chủ này đòi hỏi khắt khe về phần lợi cho mình.)
  • Tham lam: muốn nhiều hơn mức cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Tham lam tính xấu khiến người ta ăn già quá đáng. (Tính tham lam khiến người ta đòi hỏi lợi ích quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn già mặc non: vừa đòi lợi lớn vừa tỏ ra khiêm tốn, giả vờ ít đòi hỏi.
    • Anh ta ăn già mặc non, lúc nào cũng kêu khó nhưng thực chất lấy phần hơn. (Anh ta đòi lợi lớn nhưng giả vờ khiêm tốn, thực chất luôn lấy phần lợi hơn.)